Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vẫy tay" (1)
vẫy tay

Tiếng Anh
Động từwave the hand (South)
anh ấy vẫy tay tôi
he is waving to me
Từ liên quan "vẫy tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vẫy tay" (2)
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
anh ấy vẫy tay tôi
he is waving to me
